Số nhà 39, Quốc lộ 13, Tổ 2, Ấp Phú Long, Phường An Lộc, Tỉnh Đồng Nai
congtydotuananh@gmail.com
KÍCH THƯỚC KỸ THUẬT
| BỒN NHỰA ĐỨNG |
BỒN NHỰA NGANG |
|||||
| Mã Hiệu |
Chiều Cao (mm) |
Chiều Rộng (mm) |
Mã Hiệu |
Chiều Cao (mm) |
Chiều Rộng (mm) |
Chiều Dài (mm) |
| TH300 | 900 | 785 | TH300 | 740 | 630 | 950 |
| TH400 | 980 | 790 | TH400 | 825 | 710 | 990 |
| TH500 | 1.010 | 950 | TH500 | 880 | 880 | 1.190 |
| TH700 | TH700 | 980 | 810 | 1.265 | ||
| TH750 | 1.050 | 1.030 | TH1.000 | 1.100 | 1.020 | 1.505 |
| TH1.000 | 1.440 | 1.140 | TH1.500 | 1.230 | 1.170 | 1.670 |
| TH1.500 | 1.490 |
1.290 |
TH2.000 | 1.390 | 1.300 | 1.870 |
| TH2.000 | 1.820 | 1.280 | BỒN NHỰA VUÔNG | |||
| TH3.000 | 2.000 | 1.500 | Mã Hiệu |
Chiều Cao (mm) |
Chiều Ngang (mm) |
Chiều Dài (mm) |
| TH4.000 | 1.970 | 1.750 | ||||
| TH5.000 | 2.100 | 1.910 | N500 | 440 | 1.020 | 1.450 |
| TH10.000 | 3.330 | 2.140 | N1.000 | 630 | 1.020 | 1.790 |
Lưu ý : Thông số kỹ thuật nêu trên có dung sai ±5% (theo bản công bố chất lượng sản phẩm). Các thông số trên có thể được thay đổi bởi nhà sản xuất mà không cần báo trước.